polygenic disease

polygenic disease

A person's risk for a polygenic disease is influenced by their family history.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh đa gen một loại bệnh di truyền được kiểm soát bởi nhiều gen cùng lúc, thay vì chỉ một gen duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Diabetes type 2 is a classic example of a polygenic disease.)
  • (Scientists are studying the complex mechanisms of polygenic diseases to find effective treatments.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polygenic disease risk": nguy mắc bệnh đa gen, thường được tính toán dựa trên nhiều biến thể gen.

    • The polygenic disease risk score helps predict an individual's likelihood of developing certain conditions. (Điểm số nguy bệnh đa gen giúp dự đoán khả năng một cá nhân mắc các bệnh nhất định.)
  • "polygenic inheritance": di truyền đa gen, mô hình di truyền trong đó nhiều gen cùng ảnh hưởng đến một tính trạng.

    • Polygenic inheritance explains why traits like height and skin color vary continuously in populations. (Di truyền đa gen giải thích tại sao các tính trạng như chiều cao màu da biến thiên liên tục trong quần thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygenic trait (danh từ): tính trạng đa gen, một đặc điểm bị ảnh hưởng bởi nhiều gen.

    • Eye color is a polygenic trait influenced by multiple genes. (Màu mắt một tính trạng đa gen chịu ảnh hưởng của nhiều gen.)
  • Monogenic disease (danh từ): bệnh đơn gen, bệnh di truyền do một gen duy nhất gây ra (trái nghĩa với bệnh đa gen).

    • Cystic fibrosis is a monogenic disease caused by mutations in a single gene. ( nang một bệnh đơn gen do đột biếnmột gen duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Multifactorial disease: bệnh đa yếu tố (nhấn mạnh sự kết hợp giữa gen môi trường).
  • Complex genetic disorder: rối loạn di truyền phức tạp.
Các cụm từ liên quan
  • Polygenic risk score (PRS): điểm số nguy đa gen, một công cụ tính toán nguy mắc bệnh dựa trên nhiều gen.
  • Polygenic model: mô hình đa gen, mô hình toán học dùng để dự đoán tính trạng hoặc bệnh tật.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật:) - "A polygenic puzzle": một câu đố đa gen, ám chỉ sự phức tạp trong nghiên cứu các bệnh đa gen. - Understanding heart disease is a polygenic puzzle that requires advanced genetic analysis. (Hiểu về bệnh tim một câu đố đa gen đòi hỏi phân tích di truyền tiên tiến.)